Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 朱漆 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhūqī] sơn son; sơn đỏ。红漆。
朱漆大门
cánh cổng sơn son
朱漆家具
đồ gỗ sơn son.
朱漆大门
cánh cổng sơn son
朱漆家具
đồ gỗ sơn son.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朱
| chau | 朱: | |
| cho | 朱: | đưa cho; cho nên; cho rằng; buộc cho chặt |
| choa | 朱: | chu choa (tiếng kêu) |
| chu | 朱: | Chu Văn An (tên họ) |
| châu | 朱: | châu đốc (địa danh), châu sa (chu sa) |
| chõ | 朱: | chõ miệng vào |
| chẩu | 朱: | chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô) |
| chọ | 朱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆
| tất | 漆: | tất giao (keo sơn) |

Tìm hình ảnh cho: 朱漆 Tìm thêm nội dung cho: 朱漆
