Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 衭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 衭, chiết tự chữ PHU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 衭:

衭 phu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 衭

Chiết tự chữ phu bao gồm chữ 衣 夫 hoặc 衤 夫 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 衭 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 夫
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • phu, phù
  • 2. 衭 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 夫
  • y
  • phu, phù
  • phu [phu]

    U+886D, tổng 9 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu1;
    Việt bính: fu1 fu3;

    phu

    Nghĩa Trung Việt của từ 衭

    (Danh) Vạt áo trước.

    Nghĩa của 衭 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fū]Bộ: 衤- Y
    Số nét: 9
    Hán Việt:
    1. vạt trước。衣服的前襟。
    2. quần; cái quần。裤子。

    Chữ gần giống với 衭:

    , , , , , , , , , , 𧘸, 𧘹,

    Chữ gần giống 衭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 衭 Tự hình chữ 衭 Tự hình chữ 衭 Tự hình chữ 衭

    衭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 衭 Tìm thêm nội dung cho: 衭