Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 衭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 衭, chiết tự chữ PHU
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 衭:
衭
Pinyin: fu1;
Việt bính: fu1 fu3;
衭 phu
Nghĩa Trung Việt của từ 衭
(Danh) Vạt áo trước.Nghĩa của 衭 trong tiếng Trung hiện đại:
[fū]Bộ: 衤- Y
Số nét: 9
Hán Việt:
1. vạt trước。衣服的前襟。
2. quần; cái quần。裤子。
Số nét: 9
Hán Việt:
1. vạt trước。衣服的前襟。
2. quần; cái quần。裤子。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 衭 Tìm thêm nội dung cho: 衭
