Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 故舊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 故舊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cố cựu
Bạn bè cũ. § Cũng nói là
cố giao
交,
cố tri
知. ◇Luận Ngữ 語:
Cố cựu bất di, tắc dân bất thâu
遺, 偷 (Thái Bá 伯) Nếu không bỏ bạn bè cũ, thì dân không bạc bẽo.

Nghĩa của 故旧 trong tiếng Trung hiện đại:

[gùjiù] bạn cũ。旧友(总称)。
亲戚故旧
bạn bè thân thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 故

cố:cố ăn, cố gắng; cố đạo
cớ:duyên cớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舊

cựu:cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu
lâu:lâu (cỏ lâu, mầm ăn được)
故舊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 故舊 Tìm thêm nội dung cho: 故舊