Từ: 来复线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 来复线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 来复线 trong tiếng Trung hiện đại:

[láifùxiàn] súng trường; súng có nòng xẻ rãnh xoắn (Anh: rifle)。膛线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 复

:hội hè; mùa hè
hạ:hạ chí
phục:phục hồi, phục chức
phức:thơm phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
来复线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 来复线 Tìm thêm nội dung cho: 来复线