Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 来复线 trong tiếng Trung hiện đại:
[láifùxiàn] súng trường; súng có nòng xẻ rãnh xoắn (Anh: rifle)。膛线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 来复线 Tìm thêm nội dung cho: 来复线
