Cao su chống va đập cửa

Từ: 构隙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 构隙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 构隙 trong tiếng Trung hiện đại:

[gòuxì] hiềm khích; kết oán。互有嫌隙,结怨为仇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 构

cấu:cấu tạo; hư cấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隙

khích:hiềm khích; khiêu khích
构隙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 构隙 Tìm thêm nội dung cho: 构隙