Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 校勘学 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàokānxué] môn khảo đính học。研究校勘的学问,是整理古书的专业知识。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 校
| chò | 校: | cây chò chỉ |
| giâu | 校: | cây giâu da |
| hiệu | 校: | giám hiệu, hiệu trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勘
| khám | 勘: | khám bệnh; khám xét |
| khóm | 勘: | khóm cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 校勘学 Tìm thêm nội dung cho: 校勘学
