Từ: 棉毛裤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棉毛裤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 棉毛裤 trong tiếng Trung hiện đại:

[miánmáokù] quần bông dày。一种比较厚的棉针织品的裤子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉

miên:miên bị (chăn bông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤

khố:cái khố
棉毛裤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棉毛裤 Tìm thêm nội dung cho: 棉毛裤