Cao su chống va đập cửa

Từ: 棉紡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棉紡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉

miên:miên bị (chăn bông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 紡

phưởng:phưởng (kéo sợi)
vướng:vướng vít
vưởng:vất vưởng
棉紡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棉紡 Tìm thêm nội dung cho: 棉紡