Chữ 𤍊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤍊, chiết tự chữ TỎ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤍊:

𤍊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤍊

𤍊

Chiết tự chữ 𤍊

[]

U+02434A, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤍊

Nghĩa Trung Việt của từ 𤍊


tỏ, như "sáng tỏ" (vhn)

Chữ gần giống với 𤍊:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

Chữ gần giống 𤍊

Tự hình:

Tự hình chữ 𤍊 Tự hình chữ 𤍊 Tự hình chữ 𤍊 Tự hình chữ 𤍊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤍊

tỏ𤍊:sáng tỏ
𤍊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤍊 Tìm thêm nội dung cho: 𤍊