Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胸次 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiōngcì] trong lòng; tâm tình。心里;心情。
胸次舒畅。
thư thái trong lòng; trong lòng thư thái
胸次舒畅。
thư thái trong lòng; trong lòng thư thái
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胸
| hung | 胸: | hung cốt (ngực); hung giáp (áo giáp đỡ ngực) |
| hông | 胸: | thúc vào hông ai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |

Tìm hình ảnh cho: 胸次 Tìm thêm nội dung cho: 胸次
