Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 周章 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 周章:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chu chương
Dáng hoảng hốt, kinh sợ.
◇Tả Tư 思:
Khinh cầm giảo thú, chu chương di do
獸, 猶 (Ngô đô phú 賦).Lưu hành khắp nơi.
◇Khuất Nguyên 原:
Long giá hề đế phục, Liêu cao du hề chu chương
服, (Cửu ca 歌, Vân trung quân 君).Rắc rối, phiền phức.
◎Như:
sát phí chu chương
rầy rà phiền toái.

Nghĩa của 周章 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōuzhāng]
1. hoảng hốt; hoảng loạn; rụng rời。仓皇惊恐。
狼狈周章
hoảng hốt rụng rời.
周章失措
hoảng hốt kinh hoàng
2. khổ tâm; trục trặc; trắc trở。周折;苦心。
煞费周章
vô cùng khổ tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu:chu đáo
châu:lỗ châu mai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 章

chương:văn chương; hiến chương; huy chương
trương: 
周章 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 周章 Tìm thêm nội dung cho: 周章