Chữ 粂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 粂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 粂:

粂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 粂

粂

Chiết tự chữ 粂

[]

U+7C82, tổng 9 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhai5;
Việt bính: ;

粂

Nghĩa Trung Việt của từ 粂


Chữ gần giống với 粂:

䉺, 娄, 籸, 籹, 籺, 类, 籼, 籽, 籾, 粁, 粂,

Chữ gần giống 粂

继, 糒, 糊, 脒, 糋, 糌, 糍, 糎, 糏, 糐,

Tự hình:

Tự hình chữ 粂 Tự hình chữ 粂 Tự hình chữ 粂 Tự hình chữ 粂

粂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粂 Tìm thêm nội dung cho: 粂