Chữ 襎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 襎, chiết tự chữ VẢI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 襎:

襎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 襎

襎

Chiết tự chữ 襎

Chiết tự chữ vải bao gồm chữ 衣 番 hoặc 衤 番 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 襎 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 番
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 番 ba, bà, phan, phen, phiên
  • 2. 襎 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 番
  • 衤 y
  • 番 ba, bà, phan, phen, phiên
  • []

    U+894E, tổng 17 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fan2;
    Việt bính: ;

    襎

    Nghĩa Trung Việt của từ 襎


    vải, như "áo vải" (vhn)

    Chữ gần giống với 襎:

    襆, 襇, 襊, 襋, 襌, 襍, 襎, 襏, 襕, 𧝓, 𧝞, 𧝦, 𧝧, 𧝨, 𧝩,

    Chữ gần giống 襎

    裰, 褗, 憣, 褛, 褚, 褙, 璠, 褘, 褖, 褞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 襎 Tự hình chữ 襎 Tự hình chữ 襎 Tự hình chữ 襎

    襎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 襎 Tìm thêm nội dung cho: 襎