Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 樗蒲 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūpú] trò gieo xúc xắc (thời xưa)。摴蒱。古代一种游戏,象后代的掷色子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 樗
| hu | 樗: | |
| vụ | 樗: | con vụ (con quay) |
| xư | 樗: | xư thụ (cây xuân hôi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒲
| bù | 蒲: | bù nhìn; đền bù; bù lu bù loa |
| bồ | 蒲: | cỏ bồ công anh |
| mồ | 蒲: | mồ hôi; mồ hòn |

Tìm hình ảnh cho: 樗蒲 Tìm thêm nội dung cho: 樗蒲
