Chữ 𥾿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥾿, chiết tự chữ NGÓ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥾿:

𥾿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥾿

𥾿

Chiết tự chữ 𥾿

[]

U+025FBF, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥾿

Nghĩa Trung Việt của từ 𥾿


ngó, như "ngó sen, ngó khoai" (vhn)

Chữ gần giống với 𥾿:

䊺, 䊻, 䊼, 䊽, 䊾, 䊿, 䋀, 䋁, 䋂, 䋃, 䋄, 䌸, 紊, 紋, 納, 紏, 紐, 紑, 紓, 純, 紕, 紖, 紗, 紘, 紙, 紛, 紜, 紝, 紞, 紟, 素, 紡, 索, 紥, 紧, 索, 紐, 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

Chữ gần giống 𥾿

Tự hình:

Tự hình chữ 𥾿 Tự hình chữ 𥾿 Tự hình chữ 𥾿 Tự hình chữ 𥾿

𥾿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥾿 Tìm thêm nội dung cho: 𥾿