Chữ 𨀿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨀿, chiết tự chữ CẲNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨀿:

𨀿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨀿

𨀿

Chiết tự chữ 𨀿

[]

U+02803F, tổng 13 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨀿

Nghĩa Trung Việt của từ 𨀿


cẳng, như "cẳng chân" (vhn)

Chữ gần giống với 𨀿:

䟮, 䟯, 䟰, 䟱, 跟, 跡, 跢, 跣, 跤, 跥, 跦, 跧, 跨, 跩, 跪, 跫, 跬, 跭, 跮, 路, 跰, 跱, 跲, 跳, 跴, 跶, 跷, 跸, 跹, 跺, 跻, 路, 𨀕, 𨀣, 𨀤, 𨀰, 𨀹, 𨀺, 𨀻, 𨀼, 𨀽, 𨀾, 𨀿, 𫏋,

Chữ gần giống 𨀿

Tự hình:

Tự hình chữ 𨀿 Tự hình chữ 𨀿 Tự hình chữ 𨀿 Tự hình chữ 𨀿

𨀿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨀿 Tìm thêm nội dung cho: 𨀿