Cao su chống va đập cửa

Từ: 涨风 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涨风:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涨风 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǎngfēng] vật giá tăng vọt; tình hình vật giá tăng cao。物价上涨的情势。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涨

trướng:trướng lên (do nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)
涨风 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涨风 Tìm thêm nội dung cho: 涨风