Từ: 镁砖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 镁砖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 镁砖 trong tiếng Trung hiện đại:

[měizhuān] gạch chịu lửa; gạch Ma-giê ô-xuýt。用镁砂制成的一种碱性耐火砖,氧化镁的含量在84%以上,能耐2,000oC左右的高温,主要用来砌碱性冶金炉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镁

:mĩ quang (chất magnesium dễ cháy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砖

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)
镁砖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 镁砖 Tìm thêm nội dung cho: 镁砖