Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横扫 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngsǎo] 1. tiễu trừ; càn quét; quét sạch。扫荡;扫除。
横扫千军
quét sạch ngàn quân.
2. liếc qua liếc lại; nhìn đi nhìn lại; nhìn qua nhìn lại; nhìn chung quanh。目光迅速地左右移动着看。
他把会场横扫了一遍也没找到他。
anh ấy nhìn qua nhìn lại cả hội trường cũng không tìm ra nó.
横扫千军
quét sạch ngàn quân.
2. liếc qua liếc lại; nhìn đi nhìn lại; nhìn qua nhìn lại; nhìn chung quanh。目光迅速地左右移动着看。
他把会场横扫了一遍也没找到他。
anh ấy nhìn qua nhìn lại cả hội trường cũng không tìm ra nó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扫
| tảo | 扫: | tảo mộ; tần tảo |

Tìm hình ảnh cho: 横扫 Tìm thêm nội dung cho: 横扫
