Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歌迷 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēmí] mê ca nhạc; mê ca hát。喜欢听歌曲或唱歌而入迷的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌
| ca | 歌: | ca sĩ; ca tụng; ca khúc |
| cà | 歌: | la cà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |

Tìm hình ảnh cho: 歌迷 Tìm thêm nội dung cho: 歌迷
