Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 偣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 偣, chiết tự chữ BẠU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 偣:
偣
Pinyin: yan1;
Việt bính: ;
偣
Nghĩa Trung Việt của từ 偣
bạu, như "bạu mặt (cau mặt)" (gdhn)
Chữ gần giống với 偣:
㑤, 㑮, 㑯, 㑰, 㑱, 偁, 偃, 偄, 偅, 假, 偈, 偉, 偊, 偋, 偎, 偏, 偐, 偓, 偕, 偘, 做, 停, 偝, 偟, 偠, 偢, 偣, 偩, 偪, 偫, 偬, 偭, 偯, 偲, 側, 偵, 偶, 偷, 偸, 偹, 偺, 偻, 偽, 偾, 偿, 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偣
| bạu | 偣: | bạu mặt (cau mặt) |

Tìm hình ảnh cho: 偣 Tìm thêm nội dung cho: 偣
