Cao su chống va đập cửa

Từ: 正投影 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 正投影:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 正投影 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngtóuyǐng] hình chiếu。物体在一组平行光线的照射下在面上的投影叫正投影。投影的光线和投影面垂直。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng: 
chánh:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh:chếnh choáng
giêng:tháng giêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 投

nhầu:nhầu nát
đầu:đầu hàng; đầu quân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 影

ảnh:hình ảnh
正投影 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 正投影 Tìm thêm nội dung cho: 正投影