Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 正投影 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngtóuyǐng] hình chiếu。物体在一组平行光线的照射下在面上的投影叫正投影。投影的光线和投影面垂直。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 投
| nhầu | 投: | nhầu nát |
| đầu | 投: | đầu hàng; đầu quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 影
| ảnh | 影: | hình ảnh |

Tìm hình ảnh cho: 正投影 Tìm thêm nội dung cho: 正投影
