Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正气 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngqì] 1. chính khí; quang minh chính đại。光明正大的作风或风气。
正气上升,邪气下降。
chính khí dâng lên, tà khí hạ xuống.
2. kiên cường chính trực; khí tiết chính trực。刚正的气节。
正气凛然
khí tiết chính trực lẫm liệt
3. khả năng kháng bệnh (Đông y)。中医指人体的抗病能力。
正气上升,邪气下降。
chính khí dâng lên, tà khí hạ xuống.
2. kiên cường chính trực; khí tiết chính trực。刚正的气节。
正气凛然
khí tiết chính trực lẫm liệt
3. khả năng kháng bệnh (Đông y)。中医指人体的抗病能力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 正气 Tìm thêm nội dung cho: 正气
