Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毛病 trong tiếng Trung hiện đại:
[máo·bìng] 1. tâm bệnh; tật。心病;私弊。
2. xảy ra sự cố; có chuyện (ví với công việc có sai xót)。指器物发生的损伤或故障, 也比喻工作上的失误。
3. khuyết điểm; thói xấu; tật xấu。缺点;坏习惯。
4. bệnh; ốm。病。
孩子有毛病,不要让他受凉了。
thằng bé bị ốm, đừng để nó nhiễm lạnh.
2. xảy ra sự cố; có chuyện (ví với công việc có sai xót)。指器物发生的损伤或故障, 也比喻工作上的失误。
3. khuyết điểm; thói xấu; tật xấu。缺点;坏习惯。
4. bệnh; ốm。病。
孩子有毛病,不要让他受凉了。
thằng bé bị ốm, đừng để nó nhiễm lạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 毛病 Tìm thêm nội dung cho: 毛病
