Từ: lớp vỏ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lớp vỏ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lớpvỏ

Dịch lớp vỏ sang tiếng Trung hiện đại:

表层 《物体表面的一层。》
《(皮儿)表面。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lớp

lớp:tầng lớp
lớp:lớp lớp sóng dồi
lớp:lớp lớp sóng dồi
lớp:tầng lớp
lớp:tầng lớp
lớp:tầng lớp
lớp𧙀: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: vỏ

vỏ𤿍:vỏ bào, vỏ chai
vỏ𤿭:vỏ cây
vỏ𧁵:vỏ cây, vỏ bào
vỏ:vỏ cây
lớp vỏ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lớp vỏ Tìm thêm nội dung cho: lớp vỏ