Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 毛票 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛票:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛票 trong tiếng Trung hiện đại:

[máopiào] tiền hào。(毛票儿)角票。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 票

phiếu:tem phiếu; đầu phiếu
毛票 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛票 Tìm thêm nội dung cho: 毛票