Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毛边纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[máobiānzhǐ] giấy bản。用竹纤维制成的纸,淡黄色、适合用毛笔书写,也用来印书。简称毛边。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 毛边纸 Tìm thêm nội dung cho: 毛边纸
