Từ: 毛边纸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛边纸:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 毛 • 边 • 纸

Nghĩa của 毛边纸 trong tiếng Trung hiện đại:

[máobiānzhǐ] giấy bản。用竹纤维制成的纸,淡黄色、适合用毛笔书写,也用来印书。简称毛边。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao毛:lông mao
mau毛:mau chóng
mào毛:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 边

biên边:biên giới; vô biên
bên边:bên trong; bên trên
ven边:ven sông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸

chỉ纸:kim chỉ, sợi chỉ
毛边纸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛边纸 Tìm thêm nội dung cho: 毛边纸