Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水位 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐwèi] 1. mực nước。江河、湖泊、海洋、水库等水面的高度(一般以某个基准面为标准)。
2. độ sâu của nước so với mặt đất; khoảng cách giữa mặt đất và nước trong lòng đất。地下水和地面的距离。
2. độ sâu của nước so với mặt đất; khoảng cách giữa mặt đất và nước trong lòng đất。地下水和地面的距离。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 位
| vì | 位: | trị vì, vì sao |
| vị | 位: | vị trí, vị thế |

Tìm hình ảnh cho: 水位 Tìm thêm nội dung cho: 水位
