Chữ 㥋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥋, chiết tự chữ E

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㥋:

㥋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㥋

㥋

Chiết tự chữ 㥋

[]

U+394B, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi1;
Việt bính: zi1;

㥋

Nghĩa Trung Việt của từ 㥋


e, như "e ấp; e dè, e sợ" (vhn)

Chữ gần giống với 㥋:

㥁, 㥈, 㥋, 㥎, 㥐, 㥑, 㥕, 㥖, 悲, 悳, 悶, 惄, 惌, 惎, 惑, 惖, 惠, 惡, 惢, 惣, 惥, 惩, 惪, 惫,

Chữ gần giống 㥋

Tự hình:

Tự hình chữ 㥋 Tự hình chữ 㥋 Tự hình chữ 㥋 Tự hình chữ 㥋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㥋

e㥋:e ấp; e dè, e sợ
㥋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥋 Tìm thêm nội dung cho: 㥋