Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水翼船 trong tiếng Trung hiện đại:
shuǐ yì chuán tàu cánh ngầm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翼
| dực | 翼: | bất dực nhi phi (không cánh mà bay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 船
| thuyền | 船: | chiếc thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 水翼船 Tìm thêm nội dung cho: 水翼船
