Cao su chống va đập cửa
Chữ 篚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 篚, chiết tự chữ PHỈ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 篚:
篚
Pinyin: fei3;
Việt bính: fei2;
篚 phỉ
Nghĩa Trung Việt của từ 篚
(Danh) Đồ đựng vật dụng, đan bằng tre, hình tròn.§ Đồ đựng bằng tre hình vuông gọi là khuông 筐, hình tròn gọi là phỉ 篚.
Nghĩa của 篚 trong tiếng Trung hiện đại:
[fěi]Bộ: 竹 - Trúc
Số nét: 16
Hán Việt: PHỈ
sọt; sọt tre hình tròn。圆形的竹筐。
Số nét: 16
Hán Việt: PHỈ
sọt; sọt tre hình tròn。圆形的竹筐。
Chữ gần giống với 篚:
䈪, 䈫, 䈬, 䈭, 䈮, 䈯, 䈰, 䈱, 䈲, 䈳, 䈴, 䈵, 䈶, 䈷, 築, 篔, 篗, 篘, 篙, 篚, 篛, 篝, 篠, 篡, 篢, 篤, 篥, 篦, 篩, 篪, 篭, 篮, 篯, 簑, 𥱨, 𥱪, 𥱫, 𥱬, 𥱭, 𥱮, 𥱯, 𥱰, 𥱱, 𥱲, 𥱴,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 篚 Tìm thêm nội dung cho: 篚
