Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 求战 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúzhàn] 1. khiêu chiến; gây chiến。寻求战斗;寻找对方与之决战。
敌军进入山口,求战不得,只能退却。
bọn giặc tiến vào hang núi, khiêu chiến không được, đành phải rút lui.
2. yêu cầu tham gia chiến đấu。要求参加战斗。
战士求战心切。
các chiến sĩ nóng lòng mong được tham gia chiến đấu.
敌军进入山口,求战不得,只能退却。
bọn giặc tiến vào hang núi, khiêu chiến không được, đành phải rút lui.
2. yêu cầu tham gia chiến đấu。要求参加战斗。
战士求战心切。
các chiến sĩ nóng lòng mong được tham gia chiến đấu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 求战 Tìm thêm nội dung cho: 求战
