Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙荒 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāhuāng] bãi cát hoang; đồi cát hoang vu (do gió, cát, nước lũ đem cát phủ mất đất)。由大风或洪水带来的大量沙土而形成的不能耕种的沙地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |

Tìm hình ảnh cho: 沙荒 Tìm thêm nội dung cho: 沙荒
