Từ: 法力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 法力:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 法 • 力

Nghĩa của 法力 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎlì] phép mầu; pháp lực; sức mạnh của Phật pháp; sức mạnh thần kỳ。佛法的力量。也泛指神奇的力量。
法力无边
pháp lực vô biên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 法

pháp法:pháp luật
phép法:lễ phép
phăm法:phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ)
phấp法:phấp phỏng
phắp法:hợp phắp (chính xác); im phăm phắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực力:lực điền
sức力:sức lực
sực力:sực nhớ
sựt力:nhai sựt sựt
法力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 法力 Tìm thêm nội dung cho: 法力