Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法力 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎlì] phép mầu; pháp lực; sức mạnh của Phật pháp; sức mạnh thần kỳ。佛法的力量。也泛指神奇的力量。
法力无边
pháp lực vô biên
法力无边
pháp lực vô biên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 法力 Tìm thêm nội dung cho: 法力
