Từ: 抽纱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抽纱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抽纱 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōushā] rút sợi。根据图案,将书料所绘花纹部分的经线或纬线抽出,连缀成透空的花纹。也指用这种方式制成的台布、服饰等工艺品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽

trìu:trìu mến
trừu:trừu tượng
ép:bắt ép
ắp:đầy ắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱

sa:vải sa
抽纱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抽纱 Tìm thêm nội dung cho: 抽纱