Từ: 艰巨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 艰巨:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 艰 • 巨

Nghĩa của 艰巨 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiānjù] gian khổ; nặng nề; khó khăn; gay go。困难而繁重。
艰巨的任务。
nhiệm vụ gian khổ.
这个工程非常艰巨。
công trình này vô cùng nặng nề.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艰

gian艰:gian khổ; gian nan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巨

cự巨:cự phách, cự phú
cựa巨:cựa gà; cựa mình; cựa quậy; cứng cựa; kèn cựa
艰巨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 艰巨 Tìm thêm nội dung cho: 艰巨