Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法式 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎshì] cách thức tiêu chuẩn; cách thức chuẩn。标准的格式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 式
| sức | 式: | mặc sức |
| thức | 式: | thức ăn |

Tìm hình ảnh cho: 法式 Tìm thêm nội dung cho: 法式
