Từ: 波源 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 波源:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 波源 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōyuán] nguồn phát sóng。能够维持振动的传播,并能发出波的物体或物体所在的位置。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 源

nguyên:nguyên do
nguồn:nguồn gốc
ngùn:ngùn ngụt
波源 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 波源 Tìm thêm nội dung cho: 波源