Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泰然 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàirán] thản nhiên; bình thản; bình tĩnh; ung dung。形容心情安定。
处之泰然
sống ung dung
泰然自若
bình thản ung dung
处之泰然
sống ung dung
泰然自若
bình thản ung dung
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泰
| thái | 泰: | núi Thái sơn |
| xái | 泰: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 泰然 Tìm thêm nội dung cho: 泰然
