Cao su chống va đập cửa
Từ: góc 90 độ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ góc 90 độ:
Dịch góc 90 độ sang tiếng Trung hiện đại:
直角 《两条直线或两个平面垂直相交所成的角。直角为90o。》Nghĩa chữ nôm của chữ: góc
| góc | 𣃺: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| góc | 㭲: | gai góc |
| góc | 𫈅: | gai góc |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| góc | 𧣳: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| góc | 谷: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: độ
| độ | 度: | chừng độ; quá độ; vô độ |
| độ | 渡: | cứu độ |
| độ | 鍍: | độ ngân (mạ kim loại) |
| độ | 镀: | độ ngân (mạ kim loại) |

Tìm hình ảnh cho: góc 90 độ Tìm thêm nội dung cho: góc 90 độ
