Chữ 暁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 暁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 暁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 暁

暁 cấu thành từ 2 chữ: 日, 尭
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • []

    U+6681, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiao3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 暁


    Chữ gần giống với 暁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

    Chữ gần giống 暁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 暁 Tự hình chữ 暁 Tự hình chữ 暁 Tự hình chữ 暁

    暁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 暁 Tìm thêm nội dung cho: 暁