Chữ 膉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 膉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 膉:

膉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 膉

膉

Chiết tự chữ 膉

1. 膉 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 益
  • 肉 nhục, nậu
  • 益 ích, ịch
  • 2. 膉 cấu thành từ 2 chữ: 月, 益
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 益 ích, ịch
  • []

    U+8189, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: jik1;

    膉

    Nghĩa Trung Việt của từ 膉


    Chữ gần giống với 膉:

    䐜, 䐝, 䐞, 䐟, 䐠, 䐢, 䐣, 䐤, 䐥, 䐦, 䐧, 䐨, 䐩, 䐪, 膀, 膁, 膂, 膃, 膆, 膈, 膉, 膊, 膋, 膌, 膍, 膏, 膑, 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

    Chữ gần giống 膉

    腄, 胹, 胲, 胳, 胴, 胵, 胶, 胸, 豚, 胺,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 膉 Tự hình chữ 膉 Tự hình chữ 膉 Tự hình chữ 膉

    膉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 膉 Tìm thêm nội dung cho: 膉