Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 测角器 trong tiếng Trung hiện đại:
[cèjiǎoqì] máy đo góc; thiết bị đo góc。测量角度的仪器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 测
| trắc | 测: | trắc địa, bất trắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 测角器 Tìm thêm nội dung cho: 测角器
