Từ: 浓眉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浓眉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浓眉 trong tiếng Trung hiện đại:

[nóngméi] lông mày rậm; lông mày dày。黑而密的眉毛。
浓眉大眼。
mắt to mày rậm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浓

nồng:nồng nàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉

mi:lông mi
mày:mày tao
:nhu mì
mầy:mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ
浓眉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浓眉 Tìm thêm nội dung cho: 浓眉