Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浩瀚 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàohàn] 1. cuồn cuộn; mênh mông; bát ngát (dòng nước)。形容水势盛大。
湖水浩瀚
hồ nước mênh mông
浩瀚的大海
đại dương mênh mông
浩瀚的沙漠
sa mạc mênh mông
2. nhiều; rất nhiều。形容广大;繁多。
典籍浩瀚
sách cổ rất nhiều
湖水浩瀚
hồ nước mênh mông
浩瀚的大海
đại dương mênh mông
浩瀚的沙漠
sa mạc mênh mông
2. nhiều; rất nhiều。形容广大;繁多。
典籍浩瀚
sách cổ rất nhiều
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浩
| hạo | 浩: | hạo hực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瀚
| hạn | 瀚: | hạn hải (miền hoang vu) |

Tìm hình ảnh cho: 浩瀚 Tìm thêm nội dung cho: 浩瀚
