Chữ 𦁺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦁺, chiết tự chữ MÓN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦁺:

𦁺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦁺

𦁺

Chiết tự chữ 𦁺

[]

U+02607A, tổng 14 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦁺

Nghĩa Trung Việt của từ 𦁺


món, như "một món, món đồ" (vhn)

Chữ gần giống với 𦁺:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 綿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,

Chữ gần giống 𦁺

Tự hình:

Tự hình chữ 𦁺 Tự hình chữ 𦁺 Tự hình chữ 𦁺 Tự hình chữ 𦁺

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦁺

món𦁺:một món, món đồ
móng𦁺: 
𦁺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦁺 Tìm thêm nội dung cho: 𦁺