Chữ 𢄓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢄓, chiết tự chữ Ô

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢄓:

𢄓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢄓

𢄓

Chiết tự chữ 𢄓

[]

U+022113, tổng 13 nét, bộ Cân 巾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wu4;
Việt bính: ;

𢄓

Nghĩa Trung Việt của từ 𢄓


ô, như "cái ô" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢄓:

, , , , , , , , , 𢄓, 𢄝,

Dị thể chữ 𢄓

𰏓,

Chữ gần giống 𢄓

Tự hình:

Tự hình chữ 𢄓 Tự hình chữ 𢄓 Tự hình chữ 𢄓 Tự hình chữ 𢄓

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢄓

ô𢄓:cái ô
𢄓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢄓 Tìm thêm nội dung cho: 𢄓