Chữ 𠶯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶯, chiết tự chữ CHỤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶯:

𠶯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶯

𠶯

Chiết tự chữ 𠶯

[]

U+020DAF, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶯

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶯


chụt, như "mút chùn chụt; béo chụt chịt" (vhn)

Chữ gần giống với 𠶯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶯

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶯 Tự hình chữ 𠶯 Tự hình chữ 𠶯 Tự hình chữ 𠶯

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶯

chụt𠶯:mút chùn chụt; béo chụt chịt
𠶯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶯 Tìm thêm nội dung cho: 𠶯