Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渐变 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànbiàn] thay đổi dần; biến đổi dần; từ từ thay đổi。逐渐的变化。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渐
| tiêm | 渐: | tiêm nhiễm |
| tiềm | 渐: | tiềm (dần dần) |
| tiệm | 渐: | tiệm (dần dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 渐变 Tìm thêm nội dung cho: 渐变
