Chữ 異 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 異, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 異:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 異

[]

U+F962, tổng 12 nét, bộ Điền 田
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 異


Chữ gần giống với 異:

, , , , , , , , , , , , 𤲂, 𤲃, 𤲌,

Chữ gần giống 異

Tự hình:

Tự hình chữ 異 Tự hình chữ 異 Tự hình chữ 異 Tự hình chữ 異

異 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 異 Tìm thêm nội dung cho: 異